|
SỐ THỨ TỰ |
THỜI GIAN |
DUNG LƯỢNG |
NGHE PHÁP |
|
Thiền Sư Khương Tăng Hội |
15:06 |
885 KB |
< >> |
|
Thiền Sư Thích Đạo Thiền |
7:04 |
415 KB |
< >> |
|
Thiền Sư Thích Huệ Thắng |
4:14 |
249 KB |
< >> |
Thiền Sư Tỳ-Ni-Đa-Lưu-Chi
(?-594) |
22:26 |
1.28 MB |
< >> |
|
20:50 |
1.19 MB |
< >> |
| Thiền Sư Pháp Hiền (?-626) |
12:55 |
758 KB |
< >> |
| Thiền Sư Thanh Biện (?-686) |
19:21 |
1.1 MB |
< >> |
| Thiền Sư Định Không (730-808) |
17:16 |
.98 MB |
< >> |
|
Thiền SưVô Ngôn Thông( ?-826) |
21:39 |
1.23MB |
< >> |
|
26:02 |
1.49 MB |
< >> |
|
Thiền Sư Cảm Thành (?-860) |
16:27 |
965 KB |
< >> |
Thiền Sư Thiện Hội (?-900) |
26:46 |
1.53 MB |
< >> |
Trưởng Lão La Quí (852-936) |
9:46 |
574 KB |
< >> |
Thiền Sư Pháp Thuận (914-990) |
11:37 |
682 KB |
< >> |
Thiền Sư Vân Phong (?-956) |
14:48 |
868 KB |
< >> |
Đại Sư Khuông Việt (933-1011) |
26:06 |
1.49 MB |
< >> |
Thiền Sư Ma Ha |
7:41 |
451 KB |
< >> |
Thiền Ông Đạo Giả (902-979) |
1:17 |
76.7 KB |
< >> |
Thiền Sư Sùng Phạm (1004-1087) |
4:10 |
245 KB |
< >> |
Thiền Sư Định Huệ |
1:15 |
75.2 KB |
< >> |
Thiền Sư Vạn Hạnh (?-1018) |
18:17 |
1.04 MB |
< >> |
Thiền Sư Đa Bảo |
2:13 |
131 KB |
< >> |
Trưởng Lão Định Hương (?-1051) |
10:21 |
608 KB |
< >> |
Thiền Sư Thiền Lão |
10:04 |
591 KB |
< >> |
Thiền Sư Thảo Đường |
4:47 |
261 KB |
< >> |
Thiền Sư Viên Chiếu (999-1090)
Phụ bản Tham Đồ Hiển Quyết |
12:52 |
755 KB |
< >> |
14:33 |
853 KB |
< >> |
|
13:59 |
820 KB |
< >> |
Thiền Sư Cứu Chỉ |
26:32 |
1.51 MB |
< >> |
Thiền Sư Đạo Hạnh (?-1115) |
18:54 |
1.08 MB |
< >> |
21:56 |
1.25 MB |
< >> |
Thiền Sư Bảo Tánh và Thiền Sư Minh Tâm (?-1034) |
2:31 |
149 KB |
< >> |
Thiền Sư Quảng Trí |
6:51 |
403 KB |
< >> |
Thiền Sư Thuần Chân (?-1101) |
5:29 |
322 KB |
< >> |
Thiền Sư Trì Bát (1049-1117) |
8:11 |
480 KB |
< >> |
Thiền Sư Huệ Sinh (?-1063) |
15:13 |
893 KB |
< >> |
16:32 |
970 KB |
< >> |
Thiền Sư Ngộ Ấn (1019-1088) |
18:04 |
1.03 MB |
< >> |
Thiền Sư Mãn Giác (1052-1096) |
9:41 |
569 KB |
< >> |
Quốc Sư Thông Biện ( ?-1134) |
16:17 |
956 KB |
< >> |
18:56 |
1.08 MB |
< >> |
16:50 |
987 KB |
< >> |
25:02 |
1.43 MB |
< >> |
Thiền Sư Bổn Tịch (?-1140) |
4:58 |
292 KB |
< >> |
Thiền Sư Thiền Nham (1093-1163) |
6:10 |
363 KB |
< >> |
Thiền Sư Minh Không (1076-1141) |
8:35 |
504 KB |
< >> |
Thiền Sư Khánh Hỷ (1066-1142) |
19:41 |
1.12 MB |
< >> |
Thiền Sư Giới Không |
12:13 |
716 KB |
< >> |
Thiền Sư Pháp Dung (?-1174) |
2:19 |
137KB |
< >> |
Thiền Sư Không Lộ (?-1119) |
9:49 |
576 KB |
< >> |
Thiền Sư Đạo Huệ (?-1172) |
10:24 |
611 KB |
< >> |
Thiền Sư Bảo Giám (?-1173) |
20:31 |
1.17 MB |
< >> |
Thiền Sư Bổn Tịnh (1100-1176) |
18:50 |
1.07 MB |
< >> |
Thiền Sư Trí |
19:38 |
1.12 MB |
< >> |
Thiền Sư Chân Không (1045-1100) |
16:41 |
979 KB |
< >> |
18:36 |
1.06 MB |
< >> |
Thiền Sư Đạo Lâm (?-1203) |
1:21 |
81 KB |
< >> |
Ni SưDiệu Nhân (1041-1113) |
17:59 |
1.13 MB |
< >> |
Thiền Sư Viên Học (1073-1136) |
7:08 |
419 KB |
< >> |
Thiền Sư Tịnh Thiền (1121-1193) |
4:43 |
7:28 KB |
< >> |
Quốc Sư Viên Thông 1080-1151) |
12:22 |
722 KB |
< >> |
Thiền Sư Giác Hải (thế kỷ 11-12) |
20:38 |
1.18 MB |
< >> |
Thiền Sư Tịnh Không (?-1170) |
18:52 |
1.08 MB |
< >> |
Thiền Sư Đại Xả (1120-1180) |
24:46 |
1.41 MB |
< >> |
Thiền Sư Tín Học(?-1190) |
18:14 |
1.04 MB |
< >> |
Thiền Sư Trường Nguyên (1110-1165) |
19:12 |
1.09 MB |
< >> |
Thiền Sư Tịnh Lực (1112-1175) |
16:21 |
959 KB |
< >> |
Thiền Sư Trí Bảo (?-1190) |
15:26 |
905 KB |
< >> |
Thiền Sư Nguyện Học (?-1174) |
12:56 |
759 KB |
< >> |
Thiền Sư Minh Trí (?-1196) |
8:58 |
526 KB |
< >> |
Thiền Sư Tịnh Giới (?-1207) |
15:04 |
884 KB |
< >> |
13:49 |
810 KB |
< >> |
Thiền Sư Quảng Nghiêm (1121-1190) |
25:56 |
1.48 MB |
< >> |
Thiền Sư Thường Chiếu (?-1203) |
19:48 |
1.13 MB |
< >> |
21:40 |
1.24 MB |
< >> |
Thiền Sư Y Sơn (?-1213) |
8:57 |
525 MB |
< >> |
Thiền Sư Thần Nghi (?-1216) |
11:32 |
677 KB |
< >> |
Đại Sĩ Thông Thiền (?-1228) |
19:20 |
1.10 MB |
< >> |
Thiền Sư Hiện Quang (?-1221) |
18:57 |
1.08 MB |
< >> |
Thiền Sư Tức Lự |
5:21 |
315 KB |
< >> |
Cư Sĩ Ứng Thuận Vương |
3:17 |
194 KB |
< >> |
Thiền Sư Trần Thài Tông (1218-1277) |
18:13 |
1.04 MB |
< >> |
17:51 |
1.02 MB |
< >> |
19:56 |
1.14 MB |
< >> |
27:34 |
1.57 MB |
< >> |
Tuệ Trung Thượng Sĩ
Trần Tung (1230-1291) |
16:11 |
950 KB |
< >> |
17:25 |
0.99 MB |
< >> |
17:47 |
1.01 MB |
< >> |
17:24 |
0.99 MB |
< >> |
15:07 |
887 KB |
< >> |
23:58 |
1.37 MB |
< >> |
Sơ Tổ Phái Trúc Lâm
Trần Nhân Tông
(1258-1308) |
13:24 |
786 KB |
< >> |
16:24 |
962 KB |
< >> |
17:42 |
1.01 MB |
< >> |
26:09 |
1.49 MB |
< >> |
24:25 |
1.37 MB |
< >> |
23:03 |
1.32 MB |
< >> |
24:59 |
1.43 MB |
< >> |
Đắc Thú Lâm Tuyền Thành Đạo Ca |
15:11 |
890 KB |
< >> |
16:27 |
965KB |
< >> |
24:01 |
1.37 MB |
< >> |
17:12 |
0.98 MB |
< >> |
16:06 |
945KB |
< >> |
Thiền Sư Pháp Loa (1284-1330) |
22:01 |
1.26 MB |
< >> |
21:51 |
1.25 MB |
< >> |
25:00 |
1.43MB |
< >> |
28:14 |
1.61 MB |
< >> |
28:39 |
1.63 MB |
< >> |
18:12 |
1.04 MB |
< >> |
Thiền Sư Huyền Quang (1254-1334) |
24:32 |
1.40 MB |
< >> |
19:43 |
1.12 MB |
< >> |
Quốc Sư Quán Viên
(Cuối thế kỷ 13 đầu thế kỷ 14) |
5:26 |
320 KB |
< >> |
Thiền Sư Đức Minh |
11:06 |
651 KB |
< >> |
Ni Sư Tuệ Thông (giữa thế kỷ 14) |
9:04 |
532 KB |
< >> |
Thiền Sư Hương Hải (1628-1715) |
13:52 |
813 KB |
< >> |
16:46 |
984 KB |
< >> |
16:22 |
960 KB |
< >> |
16:13 |
951 KB |
< >> |
24:22 |
1.39 MB |
< >> |
28:16 |
1.61 MB |
< >> |
13:57 |
818 KB |
< >> |
|